增強
—
Gợi nhớ
Từ "增強" (zēngqiáng) mang nghĩa "Nâng cao", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增強
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây