Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
增強
zēngqiáng
Nâng cao
Hán việt: tăng cường
—

Gợi nhớ

Từ "增強" (zēngqiáng) mang nghĩa "Nâng cao", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

增強
zēngqiáng
Nâng cao
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây