厚實
—
Gợi nhớ
Từ "厚實" (hòu shi) mang nghĩa "dày", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 實 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 實: Dưới mái nhà lớn (宀) có từng xâu tiền quý xuyên suốt đầy ắp (貫) thể hiện sự sung túc, chân thật và thực tế (實).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厚實
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dày
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây