Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
厚實
hòu shi
dày
Hán việt: hậu thực
—

Gợi nhớ

Từ "厚實" (hòu shi) mang nghĩa "dày", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 實 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 實: Dưới mái nhà lớn (宀) có từng xâu tiền quý xuyên suốt đầy ắp (貫) thể hiện sự sung túc, chân thật và thực tế (實).

Thành phần cấu tạo

厚實
hòu shi
dày
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)
實
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
貫
Chữ Quán
Xuyên qua, thấm nhuần (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây