實
丶丨フ丶フ丨一丨フ一一一ノ丶
14
—
Gợi nhớ
Dưới mái nhà lớn (宀) có từng xâu tiền quý xuyên suốt đầy ắp (貫) thể hiện sự sung túc, chân thật và thực tế (實).
Thành phần cấu tạo
實
thực tế, thật, chắc chắn
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
貫
Chữ Quán
Xuyên qua, thấm nhuần (phía dưới)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:thực tế, thật, chắc chắn
Ví dụ (5)
这件衣服的料子很实。
Chất vải của chiếc áo này rất dày dặn thực chất.
The material of this piece of clothing is very solid.
说话要踏实,不能吹牛。
Nói năng phải thực tế, không được khoác phác.
One should be down-to-earth when speaking and not boast.
这张椅子坐起来感觉很实。
Chiếc ghế này ngồi lên cảm giác rất chắc chắn.
This chair feels very solid to sit on.
我们要从实际出发。
Chúng ta phải xuất phát từ thực tế.
We should proceed from reality.
这棵树今年结了很多实。
Cây này năm nay ra rất nhiều quả.
This tree bore a lot of fruit this year.
2
Danh từ
Nghĩa:sự thực, thành quả, hạt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây