Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
彆扭
biè niǔ
vụng về
Hán việt: biệt nữu
—

Gợi nhớ

Từ "彆扭" (biè niǔ) mang nghĩa "vụng về", kết hợp bởi 彆 (biè - biệt): "khó chịu" + 扭 (niǔ - nữu): "Vặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彆: Cây cung (弓) bị vướng mảnh vải rách (敝) nên không thể giương thẳng, tạo cảm giác bức bối, khó chịu và bướng bỉnh (彆). • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭).

Thành phần cấu tạo

彆扭
biè niǔ
vụng về
彆
biè • biệt
khó chịu
敝
Chữ Tệ
Rách nát, vướng víu / âm đọc (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung bị uốn cong (phía dưới)
扭
niǔ • nữu
Vặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây