扭转
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "扭转" (niǔzhuǎn) mang nghĩa "đảo ngược", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扭转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện), vặn lại, quay lại.
Ví dụ (5)
我们要努力扭转目前的被动局面。
Chúng ta phải nỗ lực xoay chuyển cục diện bị động hiện tại.
We must work hard to reverse the current passive situation.
这项新政策扭转了公司亏损的趋势。
Chính sách mới này đã đảo ngược xu thế thua lỗ của công ty.
This new policy reversed the company's trend of losses.
他凭借一己之力扭转了战局。
Anh ấy dựa vào sức của một mình bản thân đã xoay chuyển cục diện trận chiến.
He turned the tide of the battle all by himself.
要想扭转大家对你的看法,你需要付出行动。
Muốn thay đổi (đảo ngược) cách nhìn của mọi người về bạn, bạn cần phải hành động.
If you want to change people's opinion of you, you need to take action.
他猛地扭转身体,躲过了这一击。
Anh ấy đột ngột xoay người, tránh được cú đánh này.
He suddenly twisted his body and dodged the blow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây