Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
扭曲
niǔqū
bóp méo, biến dạng
Hán việt: nữu khúc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "扭曲" (niǔqū) mang nghĩa "bóp méo, biến dạng", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

扭曲
niǔqū
bóp méo, biến dạng
扭
niǔ • nữu
Vặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:bóp méo, biến dạng
Ví dụ (5)
méitǐ媒体bù不yīnggāi应该niǔqū扭曲shìshí事实。
Truyền thông không nên bóp méo sự thật.
The media should not distort the facts.
tā他de的liǎn脸yīnwèi因为tòngkǔ痛苦ér而niǔqū扭曲le了。
Khuôn mặt anh ấy biến dạng vì đau đớn.
His face was twisted in pain.
chángqī长期de的yālì压力huì会dǎozhì导致xīnlǐ心理niǔqū扭曲。
Áp lực trong thời gian dài có thể dẫn đến tâm lý bị bóp méo.
Long-term stress can lead to psychological distortion.
tiěmén铁门zài在gāowēn高温xià下yánzhòng严重niǔqū扭曲biànxíng变形。
Cánh cửa sắt bị bóp méo biến dạng nghiêm trọng dưới nhiệt độ cao.
The iron gate became badly warped and deformed under the high temperature.
qǐng请búyào不要gùyì故意niǔqū扭曲wǒ我de的yìsi意思。
Xin đừng cố tình bóp méo ý của tôi.
Please don't deliberately twist my meaning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây