扭力扳手
—
Gợi nhớ
Từ "扭力扳手" (niǔlì bānshǒu) mang nghĩa "Cờ lê lực", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 扳 (bān - ban): "bẻ lại" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 扳: Dùng bàn tay (扌) nắm lấy cần gạt rồi kéo lật ngược lại (反) sang hướng đối diện nghĩa là bẻ lại, kéo gạt (扳). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扭力扳手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cờ lê lực
Ví dụ (3)
在装配发动机缸盖时,必须使用扭力扳手按规定转矩紧固螺栓。
Khi lắp ráp nắp xi-lanh động cơ, bắt buộc phải sử dụng cờ lê lực để siết chặt bu-lông theo mô-men xoắn quy định.
When assembling the engine cylinder head, a torque wrench must be used to tighten the bolts to the specified torque.
这把数显扭力扳手可以实时显示当前的拧紧力矩值。
Chiếc cờ lê lực hiển thị số này có thể hiển thị theo thời gian thực giá trị mô-men xoắn siết hiện tại.
This digital torque wrench can display the current tightening torque value in real time.
扭力扳手使用完毕后,应将刻度调回零位以保护内部弹簧。
Sau khi sử dụng xong cờ lê lực, nên điều chỉnh vạch chia về mức không để bảo vệ lò xo bên trong.
After using a torque wrench, the scale should be reset to zero to protect the internal spring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây