扭矩
—
Gợi nhớ
Từ "扭矩" (niǔjǔ) mang nghĩa "Mô-men xoắn", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 矩 (jǔ - củ): "hình chữ nhật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 矩: Người thợ mộc ngắm thẳng như mũi tên (矢) và cầm chiếc thước lớn (巨) để đo vẽ chuẩn xác từng góc vuông, khuôn phép và hình chữ nhật (矩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扭矩
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mô-men xoắn
Ví dụ (3)
装配高强度螺栓时,必须使用扭力扳手以达到规定的设计扭矩。
Khi lắp bu-lông cường độ cao, bắt buộc phải dùng cờ lê lực để đạt được mô-men xoắn thiết kế quy định.
When assembling high-strength bolts, a torque wrench must be used to achieve the specified design torque.
该减速机可以在降低电动机转速的同时输出巨大的扭矩。
Hộp giảm tốc này có thể nâng công suất mô-men xoắn đầu ra cực đại đồng thời giảm tốc độ quay của động cơ điện.
This speed reducer can output massive torque while reducing the rotational speed of the electric motor.
主轴扭矩不足会导致大进给量切削时出现闷车现象。
Mô-men xoắn của trục chính không đủ sẽ dẫn đến hiện tượng kẹt dừng máy (mất đà) khi cắt gọt với lượng tiến phôi lớn.
Insufficient spindle torque will cause the machine to stall during cutting with a large feed rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây