谈吐
—
Gợi nhớ
Từ "谈吐" (tán tǔ) mang nghĩa "Cách ăn nói, phong thái nói chuyện", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谈吐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cách ăn nói, phong thái nói chuyện
Ví dụ (3)
他的谈吐高雅,给人留下了深刻的印象。
Cách ăn nói tao nhã của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
His refined conversation left a deep impression on people.
从一个人的谈吐中可以看出他的修养。
Từ cách ăn nói của một người có thể thấy được trình độ tu dưỡng của người đó.
You can tell a person's cultivation from the way they speak.
她举止大方,谈吐不俗。
Cô ấy cử chỉ trang nhã, ăn nói phi phàm.
She has poised manners and speaks with refinement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây