娑
丶丶一丨ノ丶ノフノ一
10
—
Gợi nhớ
Người thiếu nữ (女) uyển chuyển xoay mình trên bãi cát (沙) với tà áo tung bay lả lướt là dáng múa đung đưa, tha thướt (娑).
Thành phần cấu tạo
娑
Múa lả lướt, đung đưa (dùng trong 婆娑)
沙
Chữ Sa
Cát / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Múa lả lướt, đung đưa (dùng trong 婆娑)
Ví dụ (3)
月光下树影婆娑。
Dưới ánh trăng bóng cây đung đưa lả lướt (bà sa).
Tree shadows swayed gracefully under the moonlight.
少女在草地上婆娑起舞。
Thiếu nữ múa lả lướt cất bước trên thảm cỏ.
The young girl whirled into a dance on the lawn.
微风吹得树叶娑娑作响。
Gió nhẹ thổi làm lá cây phát ra tiếng xạc xào lả lướt.
The gentle breeze rustled the tree leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây