Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
娑
suō
Múa lả lướt, đung đưa (dùng trong 婆娑)
Hán việt: sa
丶丶一丨ノ丶ノフノ一
10
—

Gợi nhớ

Người thiếu nữ (女) uyển chuyển xoay mình trên bãi cát (沙) với tà áo tung bay lả lướt là dáng múa đung đưa, tha thướt (娑).

Thành phần cấu tạo

娑
suō
Múa lả lướt, đung đưa (dùng trong 婆娑)
沙
Chữ Sa
Cát / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Múa lả lướt, đung đưa (dùng trong 婆娑)
Ví dụ (3)
yuèguāng月光xià下shùyǐng树影pó婆suō娑。
Dưới ánh trăng bóng cây đung đưa lả lướt (bà sa).
Tree shadows swayed gracefully under the moonlight.
shàonǚ少女zài在cǎodì草地shàng上pó婆suō娑qǐwǔ起舞。
Thiếu nữ múa lả lướt cất bước trên thảm cỏ.
The young girl whirled into a dance on the lawn.
wēifēng微风chuī吹de得shùyè树叶suō娑suō娑zuòxiǎng作响。
Gió nhẹ thổi làm lá cây phát ra tiếng xạc xào lả lướt.
The gentle breeze rustled the tree leaves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây