挲
丶丶一丨ノ丶ノノ一一丨
11
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (手) nhẹ nhàng lướt trên những hạt cát mịn (沙), gợi động tác xoa dịu, vuốt ve, sờ nắn (挲).
Thành phần cấu tạo
挲
xoa, vuốt ve, sờ nắn
沙
Chữ Sa
Hạt cát mịn màng
手
Bộ Thủ (bàn tay)
Bàn tay xoa nhẹ, vuốt ve
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xoa, vuốt ve, sờ nắn
Ví dụ (3)
老爷爷用手摩挲着旧照片。
Ông lão dùng tay khẽ vuốt ve bức ảnh cũ.
The old man gently stroked the old photograph with his hand.
母亲轻轻挲着孩子的头发。
Người mẹ khẽ xoa đầu đứa con.
The mother gently stroked the child's hair.
他用手掌轻轻挲着伤处。
Anh ấy dùng lòng bàn tay nhẹ nhàng xoa chỗ đau.
He gently rubbed the injured area with his palm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây