Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
婵
chán
đẹp đẽ, duyên dáng
Hán việt: thiền
フノ一丶ノ丨フ一一一丨
11
—

Gợi nhớ

Người thiếu nữ (女) mang vẻ đẹp thuần khiết, giản dị (单) mà vô cùng yêu kiều, duyên dáng (婵).

Thành phần cấu tạo

婵
chán
đẹp đẽ, duyên dáng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:đẹp đẽ, duyên dáng
Ví dụ (3)
qiānlǐ千里gòng共chán婵juān娟。
Cùng ngắm ánh trăng đẹp từ muôn dặm.
Share the moon's beauty miles apart.
tā她de的zītài姿态jiāo娇chán婵。
Dáng vẻ của cô ấy rất xinh đẹp duyên dáng.
Her posture is graceful and pretty.
gǔshī古诗chángyòng常用chán婵juān娟zhǐ指dài代yuèliang月亮。
Thơ cổ thường dùng "thiền quyên" để chỉ mặt trăng.
Ancient poems often use "Chanjuan" to refer to the moon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây