婵
フノ一丶ノ丨フ一一一丨
11
—
Gợi nhớ
Người thiếu nữ (女) mang vẻ đẹp thuần khiết, giản dị (单) mà vô cùng yêu kiều, duyên dáng (婵).
Thành phần cấu tạo
婵
đẹp đẽ, duyên dáng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đẹp đẽ, duyên dáng
Ví dụ (3)
千里共婵娟。
Cùng ngắm ánh trăng đẹp từ muôn dặm.
Share the moon's beauty miles apart.
她的姿态娇婵。
Dáng vẻ của cô ấy rất xinh đẹp duyên dáng.
Her posture is graceful and pretty.
古诗常用婵娟指代月亮。
Thơ cổ thường dùng "thiền quyên" để chỉ mặt trăng.
Ancient poems often use "Chanjuan" to refer to the moon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây