羔
丶ノ一一丨一丶丶丶丶
10
—
Gợi nhớ
Chú dê nhỏ (羊) quây quần bên ánh lửa ấm (灬) với bộ lông mềm mại trắng muốt chính là chú cừu non, dê non (羔).
Thành phần cấu tạo
羔
Cừu non, dê non
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cừu non, dê non
Ví dụ (3)
春天到了,牧场上出生了许多可爱的小羊羔。
Mùa xuân đến, trên đồng cỏ đã có rất nhiều chú cừu non đáng yêu chào đời.
Spring has arrived, and many cute little lambs have been born on the pasture.
在这场无情的战争中,平民百姓就像待宰的羔羊一样无助。
Trong cuộc chiến tranh vô tình này, những người dân thường bất lực giống như bầy cừu non chờ bị làm thịt vậy.
In this ruthless war, ordinary civilians are as helpless as lambs waiting to be slaughtered.
他不仅迷失了方向,还成了骗子眼中的替罪羔羊。
Anh ta không chỉ đánh mất phương hướng, mà còn trở thành con dê thế tội trong mắt bọn lừa đảo.
Not only did he lose his way, but he also became a scapegoat in the eyes of the swindlers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây