同是天涯沦落人
—
Gợi nhớ
Từ "同是天涯沦落人" (tóng shì tiān yá lún luò rén) nghĩa là "cùng là kẻ hoạn nạn lưu lạc ghen đời", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 是 (shì): là + 天 (tiān): ngày + 涯 (yá): bờ + 沦 (lún): chìm xuống + 落 (luò / là / lào): rơi + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
同是天涯沦落人
cùng là kẻ hoạn nạn lưu lạc ghen đời
冂
口
日
疋
一
大
Phân tích từ 同是天涯沦落人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cùng là kẻ hoạn nạn lưu lạc ghen đời
Ví dụ (3)
在异国他乡相遇,大家感叹同是天涯沦落人。
Gặp nhau nơi đất khách quê người, ai nấy cảm thán 'cùng là người lưu lạc nơi góc biển chân trời'.
聊起过去的苦难,两人觉得同是天涯沦落人。
Trò chuyện về những gian khổ đã qua, hai người cảm thấy cùng là kẻ lưu lạc phong trần.
一句同是天涯沦落人,拉近了彼此的距离。
Một câu 'cùng là người lưu lạc nơi góc biển chân trời' đã kéo gần khoảng cách đôi bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây