Bài 1

明天见 – Ngày mai gặp lại

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
A
nǐ hǎo你好!nǐ你bà ba爸爸、mā ma妈妈máng忙ma吗?
Chào bạn! Bố mẹ bạn có bận không?
B
tā men他们hěn很máng忙。gē ge哥哥hé和dì di弟弟yě也hěn很máng忙。nǐ你ne呢?
Họ rất bận. Anh trai và em trai cũng rất bận. Còn bạn?
A
wǒ我bú tài máng不太忙。
Tôi không bận lắm.
B
hàn yǔ汉语nán难ma吗?
Tiếng Hán có khó không?
A
hàn yǔ汉语bú tài nán不太难。
Tiếng Hán không khó lắm.