Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/24 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

昨天是星期_____。

2Từ vựng

A: _____。 B: 没关系。

3Từ vựng

我有_____本汉语书。

4Từ vựng

_____是星期五。

5Từ vựng

A: 对不起。 B: _____。

6Từ vựng

今天是_____月十号。

7Từ vựng

A: _____! B: 再见!

8Từ vựng

你儿子_____岁了?

9Từ vựng

我爸爸_____家了。

10Từ vựng

我们开车去_____。

11Từ vựng

_____是学生。

12Từ vựng

今天是_____几?

13Từ vựng

_____我也去了医院。

14Từ vựng

一年有三百六十五_____。

15Từ vựng

今天是星期天,明天是_____。

16Từ vựng

今天是星期一,明天是_____。

17Từ vựng

昨天是星期二,今天是_____。

18Từ vựng

昨天是星期三,今天是_____。

19Từ vựng

明天是星期六,今天是_____。

20Từ vựng

周末是指_____和星期天。

21Từ vựng

昨天是星期六,今天是_____。

22Từ vựng

请问,洗手间在_____?

23Từ vựng

我不在这里,我在_____等你。

24Từ vựng

你手里有_____本书?

Đã trả lời: 0/24 câu