Nhập từ vựng — 你去哪儿 – Bạn đi đâu?
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | hôm nay | jīntiān | — | ||
| 2 | ![]() | ngày, trời, bầu trời | tiān | — | ||
| 3 | ![]() | hôm qua | zuótiān | — | ||
| 4 | ![]() | tuần, tuần lễ | xīngqī | — | ||
| 5 | ![]() | thứ hai | xīngqīyī | — | ||
| 6 | ![]() | thứ ba | xīngqī'èr | — | ||
| 7 | ![]() | thứ tư | xīngqī sān | — | ||
| 8 | ![]() | thứ năm | xīngqī sì | — | ||
| 9 | ![]() | thứ sáu | xīngqī wǔ | — | ||
| 10 | ![]() | thứ bảy | xīngqīliù | — | ||
| 11 | ![]() | chủ nhật | xīngqītiān | — | ||
| 12 | ![]() | mấy | jǐ | — | ||
| 13 | ![]() | số hai, hai | èr | — | ||
| 14 | ![]() | số ba, ba | sān | — | ||
| 15 | ![]() | số bốn, bốn | sì | — | ||
| 16 | ![]() | Ở đâu | nǎr | — | ||
| 17 | ![]() | ở đó, chỗ đó | nàr | — | ||
| 18 | ![]() | tôi, mình, tớ | wǒ | — | ||
| 19 | ![]() | về, trở về, quay lại | huí | — | ||
| 20 | ![]() | trường học | xuéxiào | — | ||
| 21 | ![]() | tạm biệt, hẹn gặp lại | zàijiàn | — | ||
| 22 | ![]() | xin lỗi | duìbuqǐ | — | ||
| 23 | ![]() | không sao, không có gì | méi guānxi | — |
Đã kiểm tra 0/23 từ






















