0/25 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
她很喜欢她的_____。
2Từ vựng
他_____我的汉语老师。
3Từ vựng
_____问,现在几点?
4Từ vựng
一、二、三...八、九、_____。
5Từ vựng
请_____,不要客气。
6Từ vựng
今天是五月二十_____。
7Từ vựng
王_____是我们的汉语老师。
8Từ vựng
你想喝水还是喝_____?
9Từ vựng
A: _____你。 B: 不客气。
10Từ vựng
A: 谢谢你! B: _____。
11Từ vựng
_____是什么?
12Từ vựng
你想_____茶吗?
13Từ vựng
老师,_____好!
14Từ vựng
祝你_____健康。
15Từ vựng
遇到困难不要气馁,我们必须坚定地向前_____。
16Từ vựng
别_____,请喝茶。
17Từ vựng
请_____来坐一会儿吧。
18Từ vựng
请_____来坐一会儿。
19Từ vựng
请_____房间里。
20Từ vựng
请_____屋里坐。
21Từ vựng
请_____门休息吧。
22Từ vựng
请_____房间。
23Từ vựng
请_____房间坐。
24Từ vựng
请大家快_____来吧。
25Từ vựng
请_____!门没锁。
Đã trả lời: 0/25 câu