Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 这是王老师 – Đây là thầy (cô) giáo vương

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
这đây, nàyzhè / zhèi—
2
是làshì—
3
老师thầy giáo, cô giáo, giáo viênlǎoshī—
4
您ngài, ông, bà, quý vị (kính ngữ)nín—
5
请xin mời, làm ơn, mờiqǐng—
6
进vào, đi vào, tiến vàojìn—
7
坐ngồi, đi (phương tiện: xe buýt, tàu hỏa)zuò—
8
喝uốnghē—
9
茶trà, chèchá—
10
谢谢cảm ơn, xin cảm ơnxièxie—
11
不客气không khách sáo, đừng khách sáo, không có gìbú kèqi—
12
客气khách sáo, lịch sự (một cách xã giao)kèqi—
13
工作công việc, làm việcgōngzuò—
14
身体cơ thể, sức khỏeshēntǐ—
15
十số mười, mườishí—
16
日ngày, mặt trờirì—
Đã kiểm tra 0/16 từ