Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Luyện phát âm

Nghe câu mẫu, sau đó ghi âm và nói lại

1/ 6
17%
Câu 1
míngtiān明
shì天
xīngqīliù,是
wǒ星
dǎsuàn期
dài六
,
tóngxuémen我
qí打
zìxíngchē算
qù带
wǒmen同
xuéxiào学
xībiān们
de骑
dà自
gōngyuán行
wán'r车
去
我
们
学
校
西
边
的
大
公
园
玩
儿

Ngày mai là thứ Bảy, tôi định dẫn các bạn học sinh đạp xe đi công viên lớn ở phía tây trường chúng tôi chơi

Nghe câu mẫu
Tốc độ
Ghi âm giọng nói của bạn
Nhấn để bắt đầu ghi âm