凌乱
—
Gợi nhớ
Từ "凌乱" (líng luàn) mang nghĩa "lộn xộn", kết hợp bởi 凌 (líng - lăng): "vượt qua" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凌乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lộn xộn
Ví dụ (3)
她的房间非常凌乱,到处都是衣服。
Phòng của cô ấy rất lộn xộn, quần áo ở khắp mọi nơi.
Her room is very messy, with clothes scattered everywhere.
风把他的头发吹得十分凌乱。
Gió thổi làm tóc anh ấy rối bù.
The wind blew his hair into a complete mess.
听到这个消息后,他的思绪变得很凌乱。
Sau khi nghe tin này, đầu óc anh ấy trở nên rối bời.
After hearing the news, his thoughts became very jumbled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây