涉及
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "涉及" (shèjí) mang nghĩa "liên quan đến", kết hợp bởi 涉 (shè - thiệp): "lội" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涉及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên quan đến, đề cập đến, đụng chạm tới, bao gồm.
Ví dụ (5)
这个问题涉及国家安全,必须保密。
Vấn đề này liên quan đến an ninh quốc gia, bắt buộc phải bảo mật.
This issue concerns national security and must be kept confidential.
这部法律涉及很多方面的利益。
Bộ luật này đụng chạm đến lợi ích của rất nhiều phương diện.
This law involves the interests of many parties.
他的谈话没有涉及具体的细节。
Cuộc nói chuyện của anh ấy không đề cập đến các chi tiết cụ thể.
His talk did not touch on specific details.
这起案件涉及好几个高层官员。
Vụ án này liên quan đến một vài quan chức cấp cao.
This case involves several high-ranking officials.
不要在公共场合讨论涉及隐私的话题。
Đừng thảo luận những chủ đề liên quan đến sự riêng tư ở nơi công cộng.
Don't discuss topics involving privacy in public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây