迫不及待
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迫不及待" (pòbùjídài) mang nghĩa "nóng lòng", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 不 (bù - bất): "không" + 及 (jí - cập): "và" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective, adverb)
Nghĩa:vội vã không thể chờ đợi, nôn nóng, không dằn lòng được, sốt ruột muốn làm ngay.
Ví dụ (5)
拿到新书后,他迫不及待地读了起来。
Sau khi nhận được sách mới, anh ấy không thể chờ đợi mà đọc ngay lập tức.
After getting the new book, he couldn't wait to start reading it.
孩子们迫不及待地想打开圣诞礼物。
Lũ trẻ nôn nóng muốn mở quà Giáng sinh ngay.
The children couldn't wait to open their Christmas presents.
得知获奖的消息,他迫不及待地给家里打了电话。
Biết tin đoạt giải, anh ấy sốt ruột gọi điện ngay về cho gia đình.
Upon hearing the news that he had won an award, he couldn't wait to call home.
看着满桌的美食,大家都迫不及待地拿起了筷子。
Nhìn bàn đầy đồ ăn ngon, mọi người đều không dằn lòng được mà cầm đũa lên ngay.
Looking at the table full of delicious food, everyone couldn't wait to pick up their chopsticks.
我迫不及待地想知道考试结果。
Tôi nóng lòng muốn biết kết quả thi ngay lập tức.
I can't wait to know the exam results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây