游荡
—
Gợi nhớ
Từ "游荡" (yóu dàng) mang nghĩa "lang thang, phiêu bạt", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lang thang, phiêu bạt
Ví dụ (3)
深夜,街上只有几个无家可归的人在游荡。
Đêm muộn, trên phố chỉ có vài người vô gia cư đang lang thang.
Late at night, there were only a few homeless people wandering the streets.
他不想回家,整天在公园里游荡。
Anh ấy không muốn về nhà, cả ngày lang thang trong công viên.
He didn't want to go home and wandered around the park all day.
那只流浪狗经常在小区附近游荡。
Con chó hoang đó thường xuyên lang thang gần khu dân cư.
That stray dog often wanders around near the residential complex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây