Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
游荡
yóu dàng
lang thang, phiêu bạt
Hán việt: du đãng
—

Gợi nhớ

Từ "游荡" (yóu dàng) mang nghĩa "lang thang, phiêu bạt", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

游荡
yóu dàng
lang thang, phiêu bạt
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lang thang, phiêu bạt
Ví dụ (3)
shēnyè深夜,jiē街shàng上zhǐyǒu只有jǐ几gè个wújiākěguī无家可归de的rén人zài在yóudàng游荡。
Đêm muộn, trên phố chỉ có vài người vô gia cư đang lang thang.
Late at night, there were only a few homeless people wandering the streets.
tā他bù不xiǎng想huíjiā回家,zhěngtiān整天zài在gōngyuán公园lǐ里yóudàng游荡。
Anh ấy không muốn về nhà, cả ngày lang thang trong công viên.
He didn't want to go home and wandered around the park all day.
nà那zhī只liúlànggǒu流浪狗jīngcháng经常zài在xiǎoqū小区fùjìn附近yóudàng游荡。
Con chó hoang đó thường xuyên lang thang gần khu dân cư.
That stray dog often wanders around near the residential complex.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây