Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
漾
yàng
dập dềnh, lan tỏa (sóng nước, nụ cười)
Hán việt: dạng
丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
14
—

Gợi nhớ

Làn nước (氵) chảy dài (羕) gặp gió nhẹ liền gợn sóng lăn tăn, dập dềnh và lan tỏa khắp mặt hồ (漾).

Thành phần cấu tạo

漾
yàng
dập dềnh, lan tỏa (sóng nước, nụ cười)
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
羕
Chữ Dạng
Dòng nước chảy dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dập dềnh, lan tỏa (sóng nước, nụ cười)
Ví dụ (3)
wēifēng微风chuī吹guò过,húmiàn湖面dàngyàng荡漾zhe着bōwén波纹。
Gió nhẹ thổi qua, mặt hồ dập dềnh gợn sóng.
Breeze blew, lake surface rippled with waves.
tā她de的liǎn脸shàng上dàngyàng荡漾zhe着xìngfú幸福de的xiàoróng笑容。
Trên mặt cô ấy lan tỏa nụ cười hạnh phúc.
A happy smile rippled across her face.
gēshēng歌声zài在shāngǔ山谷lǐ里dàngyàng荡漾。
Tiếng hát dập dềnh vang vọng trong thung lũng.
Singing voices rippled in the valley.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây