上座
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "上座" (shàngzuò) nghĩa là "chỗ ngồi cao quý, chỗ ngồi danh dự, ghế trên", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 座 (zuò): tòa.
Thành phần cấu tạo
上座
chỗ ngồi cao quý, chỗ ngồi danh dự, ghế trên
一
卜
广
坐
Hình ảnh:

Phân tích từ 上座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thượng tọa, chỗ ngồi danh dự, ghế trên (vị trí trang trọng nhất trên bàn tiệc, thường đối diện cửa chính).
Ví dụ (8)
今天是爷爷的生日,请爷爷坐上座。
Hôm nay là sinh nhật ông nội, mời ông ngồi ghế thượng tọa.
在中国宴席上,上座通常是留给最尊贵的客人的。
Trên bàn tiệc Trung Quốc, chỗ ngồi danh dự thường được dành cho vị khách tôn quý nhất.
按照礼仪,主人应该邀请长辈坐上座。
Theo nghi thức, chủ nhân nên mời người lớn tuổi ngồi vào ghế trên.
大家互相推让,谁都不敢坐上座。
Mọi người nhường nhau, ai cũng không dám ngồi vào ghế danh dự.
不知道哪个位置是上座,怕坐错了失礼。
Không biết chỗ nào là ghế thượng tọa, sợ ngồi nhầm thì thất lễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây