Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蚊帐
wénzhàng
màn chống muỗi
Hán việt: văn trướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "蚊帐" (wénzhàng) mang nghĩa "màn chống muỗi", kết hợp bởi 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐).

Thành phần cấu tạo

蚊帐
wénzhàng
màn chống muỗi
蚊
wén • văn
Muỗi
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ / âm đọc (bên phải)
帐
zhàng • trướng
màn trướng
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:màn chống muỗi
Ví dụ (5)
xiàtiān夏天shuìjiào睡觉shí时zuìhǎo最好guà挂shàng上wénzhàng蚊帐。
Mùa hè khi đi ngủ tốt nhất là nên mắc màn chống muỗi.
It's best to hang up a mosquito net when sleeping in summer.
māma妈妈gěi给wǒ我mǎi买le了yì一dǐng顶xīn新wénzhàng蚊帐。
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc màn chống muỗi mới.
Mom bought me a new mosquito net.
wénzhàng蚊帐pò破le了yí一gè个dòng洞,nánguài难怪yǒu有wénzi蚊子fēi飞jìnlái进来。
Màn chống muỗi bị rách một lỗ, hèn chi có muỗi bay vào.
There's a hole in the mosquito net, no wonder mosquitoes are flying in.
yīng'ér婴儿chuáng床shàng上zhào罩zhe着báisè白色de的wénzhàng蚊帐。
Trên giường em bé có phủ một chiếc màn chống muỗi màu trắng.
A white mosquito net is draped over the baby's crib.
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把wénzhàng蚊帐shōu收qǐlái起来。
Xin hãy giúp tôi cất màn chống muỗi đi.
Please help me put away the mosquito net.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây