蚊帐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蚊帐" (wénzhàng) mang nghĩa "màn chống muỗi", kết hợp bởi 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蚊帐
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màn chống muỗi
Ví dụ (5)
夏天睡觉时最好挂上蚊帐。
Mùa hè khi đi ngủ tốt nhất là nên mắc màn chống muỗi.
It's best to hang up a mosquito net when sleeping in summer.
妈妈给我买了一顶新蚊帐。
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc màn chống muỗi mới.
Mom bought me a new mosquito net.
蚊帐破了一个洞,难怪有蚊子飞进来。
Màn chống muỗi bị rách một lỗ, hèn chi có muỗi bay vào.
There's a hole in the mosquito net, no wonder mosquitoes are flying in.
婴儿床上罩着白色的蚊帐。
Trên giường em bé có phủ một chiếc màn chống muỗi màu trắng.
A white mosquito net is draped over the baby's crib.
请帮我把蚊帐收起来。
Xin hãy giúp tôi cất màn chống muỗi đi.
Please help me put away the mosquito net.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây