蚊香
—
Gợi nhớ
Từ "蚊香" (Wénxiāng) mang nghĩa "Nhang muỗi", kết hợp bởi 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蚊香
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhang muỗi
Ví dụ (2)
夏天蚊子很多,晚上睡觉前我们在房间里点了一盘蚊香。
Mùa hè có rất nhiều muỗi, trước khi đi ngủ buổi tối chúng tôi đốt một khoanh nhang muỗi trong phòng.
There are lots of mosquitoes in the summer, so we lit a mosquito coil in the room before going to sleep at night.
这种无烟蚊香没有刺鼻的气味,非常适合家里有小孩的人。
Loại nhang muỗi không khói này không có mùi nồng hắc, rất thích hợp cho những nhà có trẻ nhỏ.
This smokeless mosquito coil has no pungent odor, making it ideal for families with young children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây