电蚊拍
—
Gợi nhớ
Từ "电蚊拍" (Diàn wén pāi) mang nghĩa "Vợt bắt muỗi điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电蚊拍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vợt bắt muỗi điện
Ví dụ (2)
爸爸用电蚊拍消灭了客厅里飞来飞去的那只蚊子。
Bố dùng vợt bắt muỗi điện tiêu diệt con muỗi bay qua bay lại trong phòng khách.
Dad used an electric mosquito swatter to zap the mosquito flying around in the living room.
这个电蚊拍带有USB接口,充电非常方便。
Chiếc vợt bắt muỗi điện này có cổng USB, sạc pin rất tiện lợi.
This electric mosquito swatter comes with a USB port, making it very convenient to charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây