帐子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帐子" (zhàngzi) mang nghĩa "màn che, màn trướng", kết hợp bởi 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màn che, màn trướng
Ví dụ (5)
夏天蚊子多,晚上睡觉要挂上帐子。
Mùa hè nhiều muỗi, buổi tối đi ngủ phải mắc màn che.
There are a lot of mosquitoes in summer, so be sure to hang a mosquito net when you sleep at night.
她把帐子放下来,准备休息了。
Cô ấy buông màn trướng xuống, chuẩn bị nghỉ ngơi.
She let down the mosquito net and got ready to rest.
这顶旧帐子破了,我们需要买个新的。
Cái màn che cũ này rách rồi, chúng ta cần mua một cái mới.
This old mosquito net is torn, so we need to buy a new one.
绿色的帐子让人感觉很清凉。
Chiếc màn che màu xanh lá mang lại cho người ta cảm giác rất mát mẻ.
The green mosquito net gives people a cool and refreshing feeling.
孩子躲在帐子里玩捉迷藏。
Bọn trẻ trốn trong màn che để chơi trốn tìm.
The child hid inside the mosquito net playing hide-and-seek.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây