Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
驱蚊液
Qūwén yè
Dung dịch đuổi muỗi
Hán việt: khu văn dịch
—

Gợi nhớ

Từ "驱蚊液" (Qūwén yè) mang nghĩa "Dung dịch đuổi muỗi", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).

Thành phần cấu tạo

驱蚊液
Qūwén yè
Dung dịch đuổi muỗi
驱
qū • khu
đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
蚊
wén • văn
Muỗi
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ / âm đọc (bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dung dịch đuổi muỗi
Ví dụ (2)
hùwài户外yěyíng野营shí时,jìde记得yào要zài在pífū皮肤shàng上pēn喷yìxiē一些qūwén驱蚊yè液。
Khi cắm trại ngoài trời, nhớ xịt một ít dung dịch đuổi muỗi lên da.
When camping outdoors, remember to spray some mosquito repellent on your skin.
zhè这zhǒng种zhíwù植物chéngfèn成分de的qūwén驱蚊yè液hěn很ānquán安全,yùnfù孕妇yě也néng能shǐyòng使用。
Loại dung dịch đuổi muỗi thành phần thực vật này rất an toàn, bà bầu cũng có thể dùng.
This plant-based mosquito repellent is very safe, and even pregnant women can use it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây