Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
瓦斯
wǎsī
khí gas
Hán việt: ngõa tư
—

Gợi nhớ

Từ "瓦斯" (wǎsī) mang nghĩa "khí gas", kết hợp bởi 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).

Thành phần cấu tạo

瓦斯
wǎsī
khí gas
瓦
wǎ • ngõa
Ngói
瓦
Bộ Ngõa
Hình viên ngói cong lợp mái
斯
sī • tư
này
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khí gas
Ví dụ (3)
chū出ménqián门前yídìng一定yào要jiǎnchá检查wǎsī瓦斯shìfǒu是否guānhǎo关好。
Trước khi ra khỏi nhà nhất định phải kiểm tra xem khí gas đã được khóa kỹ chưa.
Be sure to check that the gas is turned off before leaving the house.
chúfáng厨房lǐ里yǒu有yì一gǔ股nóngliè浓烈de的wǎsī瓦斯wèi味,kěnéng可能lòuqì漏气le了。
Trong bếp có mùi gas nồng nặc, có thể đã bị rò rỉ rồi.
There is a strong smell of gas in the kitchen; there might be a leak.
wǎsī瓦斯bàozhà爆炸shì是fēicháng非常wēixiǎn危险de的ānquán安全shìgù事故。
Nổ khí gas là một tai nạn an toàn vô cùng nguy hiểm.
A gas explosion is an extremely dangerous safety accident.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây