堕落
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "堕落" (duòluò) mang nghĩa "sa đọa", kết hợp bởi 堕 (duò - đọa): "rơi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堕: Bờ thành cổ (陏) sạt lở đổ ập xuống mặt đất (土), gợi cảnh sa ngã, rơi xuống và suy đồi (堕). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 堕落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:sa ngã, trụy lạc, đọa lạc, suy đồi, tha hóa, hư hỏng (về đạo đức/lối sống).
Ví dụ (5)
他如果不听劝告,迟早会堕落成罪犯。
Nếu anh ta không nghe lời khuyên, sớm muộn gì cũng sa ngã thành tội phạm.
If he refuses to listen to advice, sooner or later he will degenerate into a criminal.
看到他如此堕落,父母感到非常痛心。
Nhìn thấy nó hư hỏng (sa ngã) như vậy, cha mẹ cảm thấy vô cùng đau lòng.
Seeing him fall so low, his parents felt deeply heartbroken.
千万不要自甘堕落,要努力向上。
Tuyệt đối đừng tự cam chịu sa ngã, phải nỗ lực vươn lên.
Never let yourself degenerate; strive to better yourself.
这种奢靡的生活方式容易让人堕落。
Lối sống xa hoa lãng phí này dễ khiến con người ta trụy lạc.
This kind of extravagant lifestyle can easily lead people astray.
贪婪使他堕落到了无法挽救的地步。
Sự tham lam đã khiến hắn tha hóa đến mức không thể cứu vãn.
Greed caused him to sink to an irredeemable state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây