轮胎
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "轮胎" (lúntāi) mang nghĩa "lốp xe", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 胎 (tāi - thai): "thai nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 胎: Mầm sống bằng máu thịt (月) được nâng niu trên cái bệ êm ái trong bụng mẹ (台) suốt chín tháng mười ngày chính là thai nhi (胎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轮胎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lốp xe, vỏ xe.
Ví dụ (5)
糟糕,我的车爆胎了。
Chết thật, xe tôi bị nổ lốp rồi.
Damn, I have a flat tire.
出发前请检查一下轮胎的气压。
Trước khi xuất phát xin hãy kiểm tra áp suất lốp xe.
Please check the tire pressure before setting off.
这辆车的备用轮胎在哪里?
Lốp dự phòng của chiếc xe này ở đâu?
Where is the spare tire for this car?
冬天开车最好换上雪地轮胎。
Lái xe vào mùa đông tốt nhất nên thay lốp đi tuyết.
It's best to switch to snow tires when driving in winter.
轮胎磨损得很厉害,需要更换了。
Lốp xe bị mòn nghiêm trọng rồi, cần phải thay thế thôi.
The tires are badly worn and need to be replaced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây