摆好
对
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "摆好" (bǎi hǎo) mang nghĩa "sắp xếp tốt", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摆好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:sắp xếp tốt
Ví dụ (3)
请把椅子摆好。
Vui lòng sắp xếp ghế cho ngay ngắn.
Please arrange the chairs neatly.
工作人员已经把展品摆好。
Nhân viên đã sắp xếp xong các vật trưng bày.
The staff have already arranged the exhibits.
吃饭前先把餐具摆好。
Trước khi ăn hãy bày bát đũa cho gọn.
Set the tableware properly before eating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây