造福
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "造福" (zàofú) mang nghĩa "mang lại lợi ích cho", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 造福
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang lại lợi ích cho
Ví dụ (5)
这项新发明将造福全人类。
Phát minh mới này sẽ mang lại lợi ích cho toàn nhân loại.
This new invention will benefit all of humanity.
我们必须保护环境,造福子孙后代。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường để tạo phúc cho con cháu đời sau.
We must protect the environment for the benefit of future generations.
发展科技的最终目的是造福社会。
Mục đích cuối cùng của việc phát triển khoa học công nghệ là mang lại lợi ích cho xã hội.
The ultimate purpose of developing science and technology is to benefit society.
这座水库建好后,将造福当地百姓。
Hồ chứa nước này sau khi xây xong sẽ mang lại lợi ích cho người dân địa phương.
Once completed, this reservoir will benefit the local people.
医生们致力于研究新药,希望能造福患者。
Các bác sĩ dốc sức nghiên cứu thuốc mới, hy vọng có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân.
The doctors are dedicated to researching new medicines, hoping to benefit patients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây