福气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "福气" (fúqi) mang nghĩa "phúc phần, may mắn", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 福气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phúc phần, diễm phúc, số sướng, sự may mắn.
Ví dụ (5)
你看他儿孙满堂,真是有福气啊。
Bạn xem ông ấy con cháu đầy đàn, thật là có phúc khí.
Look at him, surrounded by children and grandchildren—he’s truly blessed.
能娶到这么贤惠的妻子,是你修来的福气。
Cưới được người vợ hiền thục thế này là phúc phần do bạn tu mà thành đấy.
Being able to marry such a virtuous wife is a blessing you’ve earned.
我这辈子没什么大福气,但过得很平稳。
Cả đời tôi không có diễm phúc gì lớn, nhưng sống rất bình ổn.
I haven’t had any great blessings in this life, but I’ve lived a steady and peaceful one.
我们要懂得惜福,不要身在福中不知福。
Chúng ta phải biết quý trọng phúc đức (tích phúc), đừng có sống trong sung sướng mà không biết hưởng.
We should learn to cherish our blessings and not fail to appreciate them while we have them.
奶奶常说,吃得下睡得着就是福气。
Bà nội thường nói, ăn được ngủ được chính là phúc khí (tiên).
Grandma often said that being able to eat well and sleep soundly is a blessing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây