Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迥异
jiǒng yì
Rất khác biệt
Hán việt: huýnh dị
—

Gợi nhớ

Từ "迥异" (jiǒng yì) mang nghĩa "Rất khác biệt", kết hợp bởi 迥 + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).

Thành phần cấu tạo

迥异
jiǒng yì
Rất khác biệt
迥
huýnh
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Rất khác biệt
Ví dụ (3)
liǎng两wèi位huàjiā画家de的yìshù艺术fēnggé风格jiǒngyì迥异。
Phong cách nghệ thuật của hai họa sĩ hoàn toàn khác xa nhau.
The artistic styles of the two painters are widely different.
miànduì面对tóng同yíyàng一样shìwù事物,dàjiā大家de的fǎnyìng反应què却jiǒngyì迥异。
Đối mặt cùng một sự việc, nhưng phản ứng của mọi người lại hoàn toàn khác nhau.
Faced with the exact same thing, everyone's reactions were vastly different.
zhè这liǎng两zhǒng种wénhuà文化bèijǐng背景jiǒngyì迥异,xūyào需要xiānghù相互zūnzhòng尊重。
Hai nền văn hóa này có bối cảnh khác xa nhau, cần phải tôn trọng lẫn nhau.
These two cultural backgrounds are vastly different and require mutual respect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây