异想天开
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "异想天开" (yìxiǎng-tiānkāi) mang nghĩa "tưởng tượng viển vông, mơ tưởng hão huyền", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
异想天开
tưởng tượng viển vông, mơ tưởng hão huyền
异
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
想
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
天
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
开
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tưởng tượng viển vông, mơ tưởng hão huyền
Ví dụ (5)
他居然想造一台时光机,简直是异想天开。
Anh ấy lại muốn chế tạo một cỗ máy thời gian, quả thật là tưởng tượng viển vông.
He actually wants to build a time machine—it's simply a wild fantasy.
不努力工作却希望能一夜暴富,完全是异想天开。
Không nỗ lực làm việc mà mong có thể một đêm phất lên thì hoàn toàn là mơ tưởng hão huyền.
Hoping to get rich overnight without working hard is nothing but a fantasy.
他的这个计划听起来有些异想天开,根本无法实现。
Kế hoạch này của anh ta nghe có vẻ hơi viển vông, căn bản không thể thực hiện được.
His plan sounds a bit far-fetched and is simply impossible to carry out.
别再异想天开了,还是面对现实吧!
Đừng mơ tưởng hão huyền nữa, hãy đối mặt với thực tế đi!
Stop indulging in fantasies and face reality.
指望竞争对手主动放弃,那只是异想天开。
Trông chờ đối thủ cạnh tranh chủ động từ bỏ, đó chỉ là mơ tưởng hão huyền.
Expecting your competitor to give up voluntarily is just wishful thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây