奇花异草
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奇花异草" (qíhuā-yìcǎo) mang nghĩa "hoa lạ cỏ lạ, vật quý hiếm", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇花异草
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hoa lạ cỏ lạ, vật quý hiếm
Ví dụ (5)
这个植物园里种满了各种奇花异草。
Vườn bách thảo này trồng đầy các loại hoa lạ cỏ lạ.
This botanical garden is filled with all kinds of rare and exotic plants.
探险家在热带雨林中发现了许多奇花异草。
Nhà thám hiểm đã phát hiện ra nhiều loài thực vật quý hiếm trong rừng mưa nhiệt đới.
The explorers discovered many rare and exotic plants in the tropical rainforest.
爷爷的花园里不仅有普通的玫瑰,还有不少奇花异草。
Trong khu vườn của ông nội không chỉ có hoa hồng bình thường mà còn có không ít hoa lạ cỏ lạ.
There are not only ordinary roses in Grandpa's garden, but also many rare and exotic plants.
传说那座深山里长着能治百病的奇花异草。
Tương truyền rằng trong ngọn núi sâu đó mọc những loài hoa lạ cỏ lạ có thể chữa bách bệnh.
Legend has it that deep in those mountains grow rare plants that can cure all kinds of illnesses.
展览馆里陈列着来自世界各地的奇花异草,令人大开眼界。
Trong nhà triển lãm trưng bày những loài hoa lạ cỏ lạ đến từ khắp nơi trên thế giới, khiến mọi người được mở rộng tầm mắt.
The exhibition hall displays rare and exotic plants from all over the world, which is truly eye-opening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây