倾轧
—
Gợi nhớ
Từ "倾轧" (qīng yà) mang nghĩa "chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 轧 (yà - áp): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 轧: Bánh xe nặng nề (车) lăn qua đè bẹp làm cong cả thanh kim loại (乚), biểu thị hành động cán phẳng, nghiến, chèn ép (轧).
Thành phần cấu tạo
倾轧
chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ
倾
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
顷
Chữ Khoảnh
khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)
轧
车
Bộ Xa (giản thể)
Bánh xe, cỗ xe
乚
Nét Sổ Cong Móc
Thanh sắt bị cán cong
Phân tích từ 倾轧
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ
Ví dụ (3)
这个集团内部充满了尔虞我诈的倾轧。
Bên trong tập đoàn này đầy rẫy sự chèn ép và lừa lọc lẫn nhau.
The inside of this conglomerate is rife with mutual deception and infighting.
派系倾轧严重削弱了政党的力量。
Đấu đá bè phái đã làm suy yếu nghiêm trọng sức mạnh của đảng phái đó.
Factional infighting severely weakened the political party's strength.
他厌倦了职场上的明争暗斗与互相倾轧。
Anh ấy mệt mỏi với những màn tranh quyền đoạt lợi công khai lẫn ngấm ngầm chèn ép nhau ở nơi làm việc.
He grew tired of the overt and covert struggles and mutual jostling in the workplace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây