倾诉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倾诉" (qīngsù) mang nghĩa "tâm sự, giãi bày", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倾诉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tâm sự, giãi bày
Ví dụ (5)
她向最好的朋友倾诉了自己的烦恼。
Cô ấy đã tâm sự những phiền muộn của mình với người bạn thân nhất.
She confided her troubles to her best friend.
他需要一个可以倾诉心事的人。
Anh ấy cần một người có thể để giãi bày tâm sự.
He needs someone he can open up to.
音乐是他倾诉情感的一种方式。
Âm nhạc là một cách để anh ấy giãi bày tình cảm.
Music is one way he expresses his emotions.
喝醉后,他开始倾诉内心的痛苦。
Sau khi say rượu, anh ấy bắt đầu giãi bày những nỗi đau trong lòng.
After getting drunk, he began to pour out his inner pain.
别把什么都憋在心里,倾诉出来会好受些。
Đừng giữ mọi chuyện trong lòng, tâm sự ra được sẽ thấy dễ chịu hơn.
Don't keep everything bottled up inside; talking it out will make you feel better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây