倾倒
—
Gợi nhớ
Từ "倾倒" (qīng dǎo) mang nghĩa "bị thu hút, say đắm, ngưỡng mộ", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倾倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị thu hút, say đắm, ngưỡng mộ
Ví dụ (5)
她的美貌和才华令无数人倾倒。
Vẻ đẹp và tài năng của cô ấy khiến vô số người phải say đắm.
Her beauty and talent have captivated countless people.
观众都被他精彩的魔术表演所倾倒。
Khán giả đều bị chinh phục bởi màn biểu diễn ảo thuật xuất sắc của anh ấy.
The audience was completely fascinated by his wonderful magic performance.
大家都倾倒于大自然的神奇魅力。
Mọi người đều say đắm trước sức lôi cuốn kỳ diệu của thiên nhiên.
Everyone is enthralled by the magical charm of nature.
严禁向河流中倾倒工业废水。
Nghiêm cấm đổ nước thải công nghiệp vào sông ngòi.
Dumping industrial wastewater into rivers is strictly prohibited.
请把垃圾倾倒在指定的垃圾桶内。
Vui lòng đổ rác vào đúng thùng rác quy định.
Please dump trash into the designated trash bins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây