屈辱
—
Gợi nhớ
Từ "屈辱" (qū rǔ) mang nghĩa "sự sỉ nhục, tủi nhục", kết hợp bởi 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屈辱
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự sỉ nhục, tủi nhục
Ví dụ (3)
国家曾经遭受过的屈辱,我们绝对不能忘记。
Sự tủi nhục mà đất nước từng gánh chịu, chúng ta quyết không được lãng quên.
We must never forget the humiliation our country once suffered.
他忍受着别人的嘲笑和屈辱,坚持完成了学业。
Anh ấy chịu đựng sự cười nhạo và nhục nhã từ người khác để kiên trì hoàn thành việc học.
He endured the ridicule and humiliation of others and persisted in completing his studies.
战败国被迫签下了一份极其屈辱的条约。
Nước bại trận bị ép buộc ký kết một bản hiệp ước vô cùng sỉ nhục.
The defeated nation was forced to sign an extremely humiliating treaty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây