屈服
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "屈服" (qūfú) mang nghĩa "khuất phục", kết hợp bởi 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 屈服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuất phục, đầu hàng, chịu thua, lùi bước (trước áp lực/sức mạnh).
Ví dụ (5)
真正的勇士绝不会向困难屈服。
Dũng sĩ chân chính tuyệt đối sẽ không khuất phục trước khó khăn.
A true warrior would never yield to difficulties.
哪怕只有一个人,他也不愿向敌人屈服。
Cho dù chỉ còn một mình, anh ấy cũng không chịu đầu hàng kẻ địch.
Even if he were all alone, he would not be willing to surrender to the enemy.
我们不能屈服于任何外来的压力。
Chúng ta không thể khuất phục trước bất kỳ áp lực nào từ bên ngoài.
We must not yield to any external pressure.
经过长时间的抗争,他们最终还是屈服了。
Sau một thời gian dài đấu tranh, cuối cùng họ vẫn phải chịu khuất phục.
After a long struggle, they finally gave in.
为了保护家人,他不得不向绑匪屈服。
Để bảo vệ người nhà, anh ấy buộc phải thỏa hiệp (khuất phục) với kẻ bắt cóc.
To protect his family, he had no choice but to give in to the kidnappers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây