屈从
—
Gợi nhớ
Từ "屈从" (qū cóng) mang nghĩa "chịu khuất phục, nghe theo dưới áp lực", kết hợp bởi 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屈从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chịu khuất phục, nghe theo dưới áp lực
Ví dụ (3)
我们绝对不能屈从于任何外部压力。
Chúng ta tuyệt đối không thể khuất phục trước bất kỳ áp lực bên ngoài nào.
We must never yield to any external pressure.
为了保住工作,他只得暂时屈从老板的无理要求。
Để giữ được công việc, anh ta đành tạm thời nghe theo những yêu cầu vô lý của ông chủ.
In order to keep his job, he had no choice but to temporarily submit to his boss's unreasonable demands.
面对强权,这位正义的律师不愿屈从。
Đối mặt với cường quyền, vị luật sư chính trực này quyết không chịu cúi đầu khuất phục.
In the face of arbitrary power, this righteous lawyer refused to yield.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây