受辱
—
Gợi nhớ
Từ "受辱" (shòu rù) mang nghĩa "bị sỉ nhục", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受辱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị sỉ nhục
Ví dụ (3)
无论在什么情况下,他都不愿意受辱。
Dù trong bất kỳ tình huống nào, anh ấy cũng không chấp nhận bị sỉ nhục.
Under no circumstances is he willing to be humiliated.
他因犯了错而在大众面前受辱。
Anh ta bị sỉ nhục trước công chúng vì đã phạm sai lầm.
He was humiliated in public for making a mistake.
弱国无外交,落后就要受辱。
Nước yếu không có ngoại giao, lạc hậu thì sẽ bị sỉ nhục.
Weak countries have no diplomacy, and falling behind leaves one vulnerable to humiliation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây