猎装
—
Gợi nhớ
Từ "猎装" (lièzhuāng) mang nghĩa "Bộ quần áo đi săn / Phong cách Safari", kết hợp bởi 猎 (liè - liệp): "Săn bắn" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猎装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ quần áo đi săn / Phong cách Safari
Ví dụ (3)
复古工装风的男士猎装夹克,搭配一双马丁靴,野性十足。
Chiếc áo khoác đi săn nam phong cách quân đội retro, phối cùng đôi bốt Dr. Martens trông vô cùng hoang dã bụi bặm.
A men's vintage utility-style safari jacket paired with Martin boots looks full of rugged charm.
这套高档棉麻猎装是定制西装店为有户外摄影爱好客户设计的一款新品。
Bộ đồ đi săn chất cotton linen cao cấp này là sản phẩm mới do tiệm may vest thiết kế cho khách hàng có sở thích chụp ảnh dã ngoại.
This high-end cotton-linen safari suit is a new product designed by a bespoke suit shop for clients who love outdoor photography.
采购猎装时,买家特别注意衣服的走线质量,尤其是口袋盖部位的加固线。
Khi nhập mua bộ đồ đi săn, người mua đặc biệt chú ý đến chất lượng đường chỉ may của quần áo, nhất là đường may gia cố ở phần nắp túi.
When sourcing safari jackets, buyers pay special attention to the stitching quality of the garment, especially the reinforcement seams on the pocket flaps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây