Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
祂
tā
Anh ta
Hán việt: tha
ノ丨フ丨フ
5
—

Gợi nhớ

Đấng thần linh thiêng liêng (礻) cũng được gọi bằng đại từ ngôi thứ ba (也) đầy tôn kính là Ngài (祂).

Thành phần cấu tạo

祂
tā
Anh ta
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
也
Dã
Cũng, khác (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Đại từ
Nghĩa:Anh ta
Ví dụ (3)
xìntú信徒men们qiánchéng虔诚de地xiàng向shénmíng神明qídǎo祈祷,xīwàng希望dédào得到tā祂de的bì庇yòu佑。
Các tín đồ thành tâm cầu nguyện thần linh, hy vọng nhận được sự che chở của Ngài.
Believers prayed devoutly to the deity, hoping to receive His blessing and protection.
zài在jīdūjiào基督教jiàoyì教义zhōng中,“tā祂”dàibiǎo代表zhe着shàngdì上帝。
Trong giáo lý Kitô giáo, 'Ngài' đại diện cho Thiên Chúa.
In Christian doctrine, '祂' (He) represents God.
wúlùn无论shì是shùn顺jìng境háishi还是nìjìng逆境,dàjiā大家dōu都xiāngxìn相信tā祂de的ānpái安排。
Dù là thuận cảnh hay nghịch cảnh, mọi người đều tin tưởng vào sự sắp đặt của Ngài.
Whether in good times or bad, everyone trusts in His plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây