祂
ノ丨フ丨フ
5
—
Gợi nhớ
Đấng thần linh thiêng liêng (礻) cũng được gọi bằng đại từ ngôi thứ ba (也) đầy tôn kính là Ngài (祂).
Thành phần cấu tạo
祂
Anh ta
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
也
Dã
Cũng, khác (bên phải)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:Anh ta
Ví dụ (3)
信徒们虔诚地向神明祈祷,希望得到祂的庇佑。
Các tín đồ thành tâm cầu nguyện thần linh, hy vọng nhận được sự che chở của Ngài.
Believers prayed devoutly to the deity, hoping to receive His blessing and protection.
在基督教教义中,“祂”代表着上帝。
Trong giáo lý Kitô giáo, 'Ngài' đại diện cho Thiên Chúa.
In Christian doctrine, '祂' (He) represents God.
无论是顺境还是逆境,大家都相信祂的安排。
Dù là thuận cảnh hay nghịch cảnh, mọi người đều tin tưởng vào sự sắp đặt của Ngài.
Whether in good times or bad, everyone trusts in His plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây