Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
牠
tā
nó (dùng cho động vật)
Hán việt: tha
ノ一一丨フ丨フ
7
—

Gợi nhớ

Lấy hình ảnh con trâu, con bò (牛) ghép với chữ Dã (也) để tạo ra đại từ gọi các loài động vật nói chung, nghĩa là nó (dùng cho con vật) (牠).

Thành phần cấu tạo

牠
tā
nó (dùng cho động vật)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
也
Dã
Cũng, khác (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây